Kho từ › family › sister

sister

A1 n. 📁 family
Chị/em gái
UK /ˈsɪstər/ · US /ˈsɪstər/
A female sibling or relative.
My sister is a nurse.
→ Chị tôi là y tá.
She is my younger sister.→ Cô ấy là em gái tôi.
Đồng nghĩa
siblingsis
Collocations
sister citysisterly bondsister-in-law
Họ từ
sisterhood (n)sisterly (adj)
🎯 IELTS: Dùng để nói về gia đình trong Speaking.
Chị/em gái, không phân biệt tuổi

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...