articulate principles
Nghĩa
Định nghĩa · to express fundamental ideas clearly.
“Philosophers articulate principles of ethics and morality.”Các nhà triết học diễn đạt nguyên tắc về đạo đức và luân lý.
“It's important to articulate principles in a debate.”Việc diễn đạt nguyên tắc trong một cuộc tranh luận là rất quan trọng.
Mẹo IELTS · Nêu rõ tầm quan trọng của việc diễn đạt ý tưởng trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng trong triết học và giáo dục.