colleague
/ˈkɒliːɡ/ A2 phổ biến #495
Nghĩa
Đồng nghiệp
n.
Định nghĩa · A person you work with.
“My colleague is friendly.”Đồng nghiệp tôi thân thiện.
“My colleague helped me with the project.”Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Cụm hay dùng
work colleaguecolleague from office
Mẹo IELTS · Mô tả mối quan hệ công việc trong IELTS bằng 'colleague'.
Ghi chú · Đồng nghiệp, người cùng làm việc.