Kho từ › work › colleague

colleague

A2 n. 📁 work
Đồng nghiệp
UK /ˈkɒliːɡ/ · US /ˈkɒliːɡ/
A person you work with.
My colleague is friendly.
→ Đồng nghiệp tôi thân thiện.
My colleague helped me with the project.→ Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi với dự án.
Đồng nghĩa
coworkerassociate
Collocations
work colleaguecolleague from office
Họ từ
collegial (adj)colleagueship (n)
🎯 IELTS: Mô tả mối quan hệ công việc trong IELTS bằng 'colleague'.
Đồng nghiệp, người cùng làm việc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...