Kho từ › Collocations · medicine › enhance recovery

enhance recovery

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cải thiện quá trình hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương
UK /ɪnˈhæns rɪˈkʌvəri/ · US /ɪnˈhæns rɪˈkʌvəri/
to improve the process of getting better after illness or injury
Physical therapy can enhance recovery after surgery.
→ Vật lý trị liệu có thể cải thiện hồi phục sau phẫu thuật.
Proper nutrition is essential to enhance recovery from illness.→ Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để cải thiện hồi phục sau bệnh.
Đồng nghĩa
boost recoveryspeed up recovery
Collocations
enhance recovery timeenhance recovery process
🎯 IELTS: Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức chuyên môn trong bài viết.
Cụm từ thường dùng trong lĩnh vực y tế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...