Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance recovery

/ɪnˈhæns rɪˈkʌvəri/ B2 IELTS

Nghĩa

cải thiện quá trình hồi phục sau bệnh tật hoặc chấn thương phr.

Định nghĩa · to improve the process of getting better after illness or injury

“Physical therapy can enhance recovery after surgery.”Vật lý trị liệu có thể cải thiện hồi phục sau phẫu thuật.

“Proper nutrition is essential to enhance recovery from illness.”Dinh dưỡng hợp lý là điều cần thiết để cải thiện hồi phục sau bệnh.

Mẹo IELTS · Sử dụng các cụm từ này để thể hiện kiến thức chuyên môn trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ thường dùng trong lĩnh vực y tế.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...