administer medication
Nghĩa
Định nghĩa · to give medicine to a patient
“Nurses are trained to administer medication safely.”Y tá được đào tạo để cung cấp thuốc một cách an toàn.
“Doctors must carefully administer medication to avoid side effects.”Bác sĩ phải cẩn thận khi cung cấp thuốc để tránh tác dụng phụ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong chăm sóc sức khỏe.
Ghi chú · Cụm từ này thường sử dụng trong bệnh viện.