Kho từ › Collocations · medicine › administer medication

administer medication

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
cung cấp thuốc cho bệnh nhân
UK /ədˈmɪnɪstər ˌmɛdɪˈkeɪʃən/ · US /ədˈmɪnɪstər ˌmɛdɪˈkeɪʃən/
to give medicine to a patient
Nurses are trained to administer medication safely.
→ Y tá được đào tạo để cung cấp thuốc một cách an toàn.
Doctors must carefully administer medication to avoid side effects.→ Bác sĩ phải cẩn thận khi cung cấp thuốc để tránh tác dụng phụ.
Đồng nghĩa
give medicationdispense medication
Collocations
administer medication correctlyadminister medication on time
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện trách nhiệm trong chăm sóc sức khỏe.
Cụm từ này thường sử dụng trong bệnh viện.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...