Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

manage pain

/ˈmænɪdʒ peɪn/ B2 IELTS

Nghĩa

kiểm soát hoặc giảm bớt sự khó chịu từ chấn thương hoặc bệnh tật phr.

Định nghĩa · to control or reduce discomfort from injury or illness

“Doctors often manage pain with medication.”Bác sĩ thường kiểm soát cơn đau bằng thuốc.

“Physical therapy can help manage pain effectively.”Vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để nói về chiến lược điều trị.

Ghi chú · Cụm từ này rất quan trọng trong điều trị.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...