Kho từ › Collocations · medicine › manage pain

manage pain

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
kiểm soát hoặc giảm bớt sự khó chịu từ chấn thương hoặc bệnh tật
UK /ˈmænɪdʒ peɪn/ · US /ˈmænɪdʒ peɪn/
to control or reduce discomfort from injury or illness
Doctors often manage pain with medication.
→ Bác sĩ thường kiểm soát cơn đau bằng thuốc.
Physical therapy can help manage pain effectively.→ Vật lý trị liệu có thể giúp kiểm soát cơn đau hiệu quả.
Đồng nghĩa
control painalleviate pain
Collocations
manage pain effectivelymanage pain during recovery
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về chiến lược điều trị.
Cụm từ này rất quan trọng trong điều trị.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...