Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · medicine · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

maintain health

/meɪnˈteɪn hɛlθ/ B2 IELTS

Nghĩa

duy trì cơ thể trong tình trạng tốt phr.

Định nghĩa · to keep the body in good condition

“Regular exercise is essential to maintain health.”Tập thể dục thường xuyên là điều cần thiết để duy trì sức khỏe.

“Eating a balanced diet helps maintain health.”Ăn uống cân bằng giúp duy trì sức khỏe.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến sức khỏe.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh sức khỏe tổng quát.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...