set trends
Nghĩa
Định nghĩa · to create new styles that others follow
“Fashion designers often set trends that influence the industry.”Các nhà thiết kế thời trang thường đặt ra xu hướng ảnh hưởng đến ngành công nghiệp.
“Young people love to set trends with their unique styles.”Giới trẻ thích đặt ra xu hướng với phong cách độc đáo của họ.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện hiểu biết về ngành thời trang.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực thời trang.