Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

wear confidently

B2 IELTS

Nghĩa

mặc tự tin phr.

Định nghĩa · to dress in a way that shows self-assurance

“You should wear your clothes confidently to feel good.”Bạn nên mặc đồ một cách tự tin để cảm thấy tốt hơn.

“Wearing bright colors can help you wear confidently.”Mặc màu sáng có thể giúp bạn mặc tự tin hơn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện ý kiến cá nhân.

Ghi chú · Cụm từ này thường liên quan đến sự tự tin trong phong cách.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...