Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create a wardrobe

B2 IELTS

Nghĩa

tạo ra tủ quần áo phr.

Định nghĩa · to build a collection of clothes

“It's important to create a wardrobe that reflects your style.”Điều quan trọng là tạo ra một tủ quần áo phản ánh phong cách của bạn.

“She took time to create a wardrobe for different occasions.”Cô ấy đã dành thời gian để tạo ra một tủ quần áo cho các dịp khác nhau.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để nói về sự chuẩn bị phong cách.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng khi nói về thời trang cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...