Kho từ › Collocations · fashion › create a wardrobe

create a wardrobe

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo ra tủ quần áo
UK · US
to build a collection of clothes
It's important to create a wardrobe that reflects your style.
→ Điều quan trọng là tạo ra một tủ quần áo phản ánh phong cách của bạn.
She took time to create a wardrobe for different occasions.→ Cô ấy đã dành thời gian để tạo ra một tủ quần áo cho các dịp khác nhau.
Đồng nghĩa
build a clothing collectionassemble a wardrobe
Collocations
create a versatile wardrobecreate a capsule wardrobe
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nói về sự chuẩn bị phong cách.
Cụm từ này thường dùng khi nói về thời trang cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...