Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

make a purchase

B2 IELTS

Nghĩa

thực hiện một giao dịch mua phr.

Định nghĩa · to buy something, especially clothing

“Before making a purchase, consider the quality of the item.”Trước khi thực hiện một giao dịch mua, hãy xem xét chất lượng của món đồ.

“She decided to make a purchase after trying on the dress.”Cô ấy quyết định thực hiện một giao dịch mua sau khi thử chiếc váy.

Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này trong bài viết về tiêu dùng.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...