EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › make a purchase
make a purchase
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thực hiện một giao dịch mua
UK
·
US
to buy something, especially clothing
Before making a purchase, consider the quality of the item.
→ Trước khi thực hiện một giao dịch mua, hãy xem xét chất lượng của món đồ.
She decided to make a purchase after trying on the dress.
→ Cô ấy quyết định thực hiện một giao dịch mua sau khi thử chiếc váy.
Đồng nghĩa
buy something
acquire an item
Collocations
make a purchase online
make a purchase in-store
🎯
IELTS:
Nên dùng cụm này trong bài viết về tiêu dùng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
create a wardrobe
tạo ra tủ quần áo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...