Kho từ › Collocations · fashion › make a purchase

make a purchase

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thực hiện một giao dịch mua
UK · US
to buy something, especially clothing
Before making a purchase, consider the quality of the item.
→ Trước khi thực hiện một giao dịch mua, hãy xem xét chất lượng của món đồ.
She decided to make a purchase after trying on the dress.→ Cô ấy quyết định thực hiện một giao dịch mua sau khi thử chiếc váy.
Đồng nghĩa
buy somethingacquire an item
Collocations
make a purchase onlinemake a purchase in-store
🎯 IELTS: Nên dùng cụm này trong bài viết về tiêu dùng.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...