make a purchase
Nghĩa
Định nghĩa · to buy something, especially clothing
“Before making a purchase, consider the quality of the item.”Trước khi thực hiện một giao dịch mua, hãy xem xét chất lượng của món đồ.
“She decided to make a purchase after trying on the dress.”Cô ấy quyết định thực hiện một giao dịch mua sau khi thử chiếc váy.
Mẹo IELTS · Nên dùng cụm này trong bài viết về tiêu dùng.
Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.