Kho từ › Collocations · fashion › stay stylish

stay stylish

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
giữ phong cách thời thượng
UK · US
to remain fashionable and elegant
She always knows how to stay stylish, no matter the season.
→ Cô ấy luôn biết cách giữ phong cách thời thượng, bất kể mùa nào.
To stay stylish, choose timeless pieces for your wardrobe.→ Để giữ phong cách thời thượng, hãy chọn những món đồ vượt thời gian cho tủ đồ của bạn.
Đồng nghĩa
remain fashionablemaintain style
Collocations
stay stylish in any situationstay stylish on a budget
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này khi nói về phong cách cá nhân.
Cụm từ này thường dùng để khuyến khích phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...