EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › wear vintage
wear vintage
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
mặc đồ cổ điển
UK
·
US
to dress in clothing from a previous era
She loves to wear vintage dresses from the 1960s.
→ Cô ấy thích mặc những chiếc váy cổ điển từ những năm 1960.
Wearing vintage clothing is a popular trend now.
→ Mặc đồ cổ điển hiện là một xu hướng phổ biến.
Đồng nghĩa
don retro
wear classic
Collocations
wear vintage clothing
wear vintage accessories
🎯
IELTS:
Nên sử dụng cụm này khi viết về xu hướng thời trang.
Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách cổ điển.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
create a wardrobe
tạo ra tủ quần áo
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...