Kho từ › Collocations · fashion › combine styles

combine styles

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
kết hợp các phong cách
UK · US
to mix different fashion elements together
She loves to combine styles for a unique look.
→ Cô ấy thích kết hợp các phong cách để có một phong cách độc đáo.
Fashion designers often combine styles to create something new.→ Các nhà thiết kế thời trang thường kết hợp các phong cách để tạo ra điều gì đó mới mẻ.
Đồng nghĩa
mix stylesblend fashion elements
Collocations
combine styles creativelycombine styles effectively
🎯 IELTS: Dùng cụm này để nhấn mạnh sự sáng tạo trong thời trang.
Cụm từ này thường dùng trong thiết kế thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...