Kho từ › Collocations · fashion › opt for comfort

opt for comfort

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn sự thoải mái
UK · US
to choose comfortable clothing over style
Many people opt for comfort when dressing for work.
→ Nhiều người chọn sự thoải mái khi mặc đồ đi làm.
It's better to opt for comfort during long flights.→ Tốt hơn là chọn sự thoải mái trong các chuyến bay dài.
Đồng nghĩa
choose comfortselect comfort
Collocations
opt for comfort in clothingopt for comfort over style
🎯 IELTS: Nên sử dụng cụm này khi viết về thời trang thường ngày.
Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...