Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

opt for comfort

B2 IELTS

Nghĩa

chọn sự thoải mái phr.

Định nghĩa · to choose comfortable clothing over style

“Many people opt for comfort when dressing for work.”Nhiều người chọn sự thoải mái khi mặc đồ đi làm.

“It's better to opt for comfort during long flights.”Tốt hơn là chọn sự thoải mái trong các chuyến bay dài.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi viết về thời trang thường ngày.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...