Kho từ › Collocations · fashion › keep it casual

keep it casual

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
giữ phong cách thoải mái
UK · US
to dress in a relaxed and informal way
On weekends, I prefer to keep it casual with jeans and a t-shirt.
→ Vào cuối tuần, tôi thích giữ phong cách thoải mái với quần jean và áo phông.
It's important to keep it casual for a laid-back gathering.→ Điều quan trọng là giữ phong cách thoải mái cho một buổi gặp gỡ thư giãn.
Đồng nghĩa
dress informallywear relaxed clothing
Collocations
keep it casual for eventskeep it casual at home
🎯 IELTS: Dùng cụm này khi viết về phong cách thường ngày.
Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách không chính thức.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...