Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

keep it casual

B2 IELTS

Nghĩa

giữ phong cách thoải mái phr.

Định nghĩa · to dress in a relaxed and informal way

“On weekends, I prefer to keep it casual with jeans and a t-shirt.”Vào cuối tuần, tôi thích giữ phong cách thoải mái với quần jean và áo phông.

“It's important to keep it casual for a laid-back gathering.”Điều quan trọng là giữ phong cách thoải mái cho một buổi gặp gỡ thư giãn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này khi viết về phong cách thường ngày.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để chỉ phong cách không chính thức.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...