Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

define style

B2 IELTS

Nghĩa

định nghĩa phong cách phr.

Định nghĩa · to determine what is fashionable and personal

“Everyone has the power to define their own style.”Mọi người đều có khả năng định nghĩa phong cách của riêng mình.

“Fashion icons often define style for their generation.”Các biểu tượng thời trang thường định nghĩa phong cách cho thế hệ của họ.

Mẹo IELTS · Nên sử dụng cụm này khi viết về sự tự thể hiện.

Ghi chú · Cụm từ này thường dùng để nói về cá tính.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...