Kho từ › Collocations · fashion › explore fashion

explore fashion

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
khám phá thời trang
UK · US
to investigate different styles and trends
Travel can help you explore fashion from different cultures.
→ Du lịch có thể giúp bạn khám phá thời trang từ các nền văn hóa khác nhau.
She loves to explore fashion through vintage shops.→ Cô ấy thích khám phá thời trang qua các cửa hàng đồ cổ.
Đồng nghĩa
discover fashioninvestigate styles
Collocations
explore fashion trendsexplore fashion history
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện sự tò mò.
Cụm từ này thường dùng khi nói về việc tìm hiểu phong cách.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...