Từ vựng A2

Nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

instruction

/ɪnˈstrʌk.ʃən/ A2

Nghĩa

hướng dẫn danh từ

Định nghĩa · A set of directions or guidelines.

“Please follow the instruction carefully.”Xin vui lòng làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.

“The manual gives clear instructions.”Sách hướng dẫn đưa ra chỉ dẫn rõ ràng.

Đồng nghĩa directionguidance
Cấu tạoTừ 'instruct' + đuôi '-ion'.

Mẹo IELTS · Sử dụng 'instruction' khi nói về quy trình trong IELTS.

Ghi chú · Nhấn trọng âm ở âm tiết thứ hai.

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...