Kho từ › Collocations · music › play a melody

play a melody

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
chơi một giai điệu
UK /pleɪ ə ˈmɛlədi/ · US /pleɪ ə ˈmɛlədi/
to create a tune with instruments or voice
He can play a melody on the piano beautifully.
→ Anh ấy có thể chơi một giai điệu trên piano rất hay.
She loves to play a melody while singing.→ Cô ấy thích chơi một giai điệu khi hát.
Đồng nghĩa
perform a tuneexecute a melody
Collocations
play a tuneplay a song
🎯 IELTS: Sử dụng collocations để làm cho bài viết của bạn tự nhiên hơn.
Có thể sử dụng khi nói về việc chơi nhạc cụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...