Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

compose a symphony

/kəmˈpoʊz ə sɪmˈfoʊni/ B2 IELTS

Nghĩa

sáng tác một bản giao hưởng phr.

Định nghĩa · to create a long piece of music for an orchestra

“He hopes to compose a symphony that will be performed worldwide.”Anh ấy hy vọng sẽ sáng tác một bản giao hưởng được biểu diễn toàn cầu.

“Many famous composers have written symphonies.”Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã viết các bản giao hưởng.

Mẹo IELTS · Hãy dùng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.

Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh nhạc cổ điển.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...