Kho từ › Collocations · music › compose a symphony

compose a symphony

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
sáng tác một bản giao hưởng
UK /kəmˈpoʊz ə sɪmˈfoʊni/ · US /kəmˈpoʊz ə sɪmˈfoʊni/
to create a long piece of music for an orchestra
He hopes to compose a symphony that will be performed worldwide.
→ Anh ấy hy vọng sẽ sáng tác một bản giao hưởng được biểu diễn toàn cầu.
Many famous composers have written symphonies.→ Nhiều nhà soạn nhạc nổi tiếng đã viết các bản giao hưởng.
Đồng nghĩa
create a symphonywrite a symphony
Collocations
compose musiccompose songs
🎯 IELTS: Hãy dùng từ vựng phong phú để thể hiện ý tưởng của bạn.
Thường dùng trong ngữ cảnh nhạc cổ điển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...