Kho từ › Collocations · music › enjoy a concert

enjoy a concert

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
thưởng thức một buổi hòa nhạc
UK /ɪnˈdʒɔɪ ə ˈkɒnˌsɜrt/ · US /ɪnˈdʒɔɪ ə ˈkɒnˌsɜrt/
to have a good time at a live music event
They plan to enjoy a concert this weekend.
→ Họ dự định thưởng thức một buổi hòa nhạc vào cuối tuần này.
She enjoyed a concert under the stars.→ Cô ấy đã thưởng thức một buổi hòa nhạc dưới bầu trời đầy sao.
Đồng nghĩa
attend a concertwitness a concert
Collocations
enjoy live performancesenjoy music festivals
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các cụm từ để tăng tính liên kết trong bài viết.
Thường dùng khi nói về sự kiện âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...