Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

share musical experiences

/ʃɛr ˈmjuzɪkəl ɪkˈspɪrɪənsez/ B2 IELTS

Nghĩa

chia sẻ những trải nghiệm âm nhạc phr.

Định nghĩa · to tell others about your music-related activities

“They love to share musical experiences with friends.”Họ thích chia sẻ những trải nghiệm âm nhạc với bạn bè.

“Sharing musical experiences can deepen friendships.”Chia sẻ những trải nghiệm âm nhạc có thể làm sâu sắc thêm tình bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với người khác.

Ghi chú · Thích hợp để tạo kết nối với người khác.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...