share musical experiences
Nghĩa
Định nghĩa · to tell others about your music-related activities
“They love to share musical experiences with friends.”Họ thích chia sẻ những trải nghiệm âm nhạc với bạn bè.
“Sharing musical experiences can deepen friendships.”Chia sẻ những trải nghiệm âm nhạc có thể làm sâu sắc thêm tình bạn.
Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự kết nối với người khác.
Ghi chú · Thích hợp để tạo kết nối với người khác.