Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enhance musical skills

/ɪnˈhæns ˈmjuzɪkəl skɪlz/ B2 IELTS

Nghĩa

nâng cao kỹ năng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to improve abilities related to music

“She takes lessons to enhance her musical skills.”Cô ấy học thêm để nâng cao kỹ năng âm nhạc của mình.

“Enhancing musical skills takes time and practice.”Nâng cao kỹ năng âm nhạc cần thời gian và luyện tập.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự tiến bộ trong học tập.

Ghi chú · Thích hợp khi nói về việc học nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...