Kho từ › Collocations · music › enhance musical skills

enhance musical skills

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
nâng cao kỹ năng âm nhạc
UK /ɪnˈhæns ˈmjuzɪkəl skɪlz/ · US /ɪnˈhæns ˈmjuzɪkəl skɪlz/
to improve abilities related to music
She takes lessons to enhance her musical skills.
→ Cô ấy học thêm để nâng cao kỹ năng âm nhạc của mình.
Enhancing musical skills takes time and practice.→ Nâng cao kỹ năng âm nhạc cần thời gian và luyện tập.
Đồng nghĩa
develop music abilitiesimprove musical talent
Collocations
enhance creativityenhance performance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự tiến bộ trong học tập.
Thích hợp khi nói về việc học nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...