Kho từ › Collocations · music › record a song

record a song

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
ghi âm một bài hát
UK /rɪˈkɔrd ə sɔŋ/ · US /rɪˈkɔrd ə sɔŋ/
to capture a song in audio format
They plan to record a song in the studio next week.
→ Họ dự định ghi âm một bài hát trong studio vào tuần tới.
He wants to record a song for his mother.→ Anh ấy muốn ghi âm một bài hát cho mẹ mình.
Đồng nghĩa
produce a trackcapture a song
Collocations
record an albumrecord music
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sự sáng tạo trong âm nhạc.
Thích hợp khi nói về sản xuất âm nhạc.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...