Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

enjoy musical diversity

/ɪnˈdʒɔɪ ˈmjuzɪkəl daɪˈvɜrsɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

thưởng thức sự đa dạng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to appreciate different styles and types of music

“I enjoy musical diversity from around the world.”Tôi thưởng thức sự đa dạng âm nhạc từ khắp nơi trên thế giới.

“Enjoying musical diversity enriches our lives.”Thưởng thức sự đa dạng âm nhạc làm phong phú cuộc sống của chúng ta.

Mẹo IELTS · Dùng cụm từ này để thể hiện sự đa dạng trong sở thích.

Ghi chú · Thể hiện sự yêu thích nhiều thể loại âm nhạc khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...