Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

play an instrument

/pleɪ ən ˈɪnstrʊmənt/ B2 IELTS

Nghĩa

chơi một nhạc cụ phr.

Định nghĩa · to perform music using a musical device

“He learned to play an instrument at a young age.”Anh ấy học chơi một nhạc cụ từ khi còn nhỏ.

“Many children play an instrument in school.”Nhiều trẻ em chơi một nhạc cụ ở trường.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này để thể hiện sở thích âm nhạc của bạn.

Ghi chú · Rất phổ biến trong việc học nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...