Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

experience musical culture

/ɪkˈspɪəriəns ˈmjuzɪkəl ˈkʌltʃər/ B2 IELTS

Nghĩa

trải nghiệm văn hóa âm nhạc phr.

Định nghĩa · to engage with the music traditions and practices of a community

“Traveling helps me experience musical culture from different countries.”Đi du lịch giúp tôi trải nghiệm văn hóa âm nhạc từ các quốc gia khác nhau.

“Experiencing musical culture can broaden your horizons.”Trải nghiệm văn hóa âm nhạc có thể mở rộng tầm nhìn của bạn.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến văn hóa.

Ghi chú · Thể hiện sự đa dạng trong trải nghiệm âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...