Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

foster musical talent

/ˈfɑstər ˈmjuzɪkəl ˈtælənt/ B2 IELTS

Nghĩa

nuôi dưỡng tài năng âm nhạc phr.

Định nghĩa · to encourage and develop skills in music

“Schools should foster musical talent in students.”Các trường học nên nuôi dưỡng tài năng âm nhạc ở học sinh.

“Fostering musical talent requires time and patience.”Nuôi dưỡng tài năng âm nhạc cần thời gian và sự kiên nhẫn.

Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục.

Ghi chú · Thích hợp trong ngữ cảnh giáo dục âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...