foster musical talent
Nghĩa
Định nghĩa · to encourage and develop skills in music
“Schools should foster musical talent in students.”Các trường học nên nuôi dưỡng tài năng âm nhạc ở học sinh.
“Fostering musical talent requires time and patience.”Nuôi dưỡng tài năng âm nhạc cần thời gian và sự kiên nhẫn.
Mẹo IELTS · Dùng cụm này để thể hiện sự quan tâm đến giáo dục.
Ghi chú · Thích hợp trong ngữ cảnh giáo dục âm nhạc.