support music initiatives
Nghĩa
Định nghĩa · to back projects or programs related to music
“Many organizations support music initiatives in the community.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc trong cộng đồng.
“Supporting music initiatives can enrich local culture.”Hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc có thể làm phong phú thêm văn hóa địa phương.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.
Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm đến các sáng kiến âm nhạc.