Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

support music initiatives

/səˈpɔrt ˈmjuzɪk ɪˈnɪʃətɪvz/ B2 IELTS

Nghĩa

hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc phr.

Định nghĩa · to back projects or programs related to music

“Many organizations support music initiatives in the community.”Nhiều tổ chức hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc trong cộng đồng.

“Supporting music initiatives can enrich local culture.”Hỗ trợ các sáng kiến âm nhạc có thể làm phong phú thêm văn hóa địa phương.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện sự quan tâm đến cộng đồng.

Ghi chú · Thể hiện sự quan tâm đến các sáng kiến âm nhạc.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...