Kho từ › Collocations · fashion › elevate your look

elevate your look

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nâng cao phong cách của bạn
UK /ˈɛlɪveɪt jʊər lʊk/ · US /ˈɛlɪveɪt jʊər lʊk/
to improve your appearance or style.
You can elevate your look with the right accessories.
→ Bạn có thể nâng cao phong cách của mình với phụ kiện phù hợp.
Wearing tailored clothes can elevate your look.→ Mặc quần áo vừa vặn có thể nâng cao phong cách của bạn.
Đồng nghĩa
enhance styleimprove appearance
Collocations
elevate fashionelevate wardrobe
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để mô tả phong cách cá nhân.
Thường được sử dụng trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...