Kho từ › Collocations · fashion › stay on trend

stay on trend

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
bắt kịp xu hướng
UK /steɪ ɒn trɛnd/ · US /steɪ ɒn trɛnd/
to keep up with current fashion and styles
She always tries to stay on trend with her outfits.
→ Cô ấy luôn cố gắng bắt kịp xu hướng với trang phục của mình.
Fashion bloggers help people stay on trend.→ Các blogger thời trang giúp mọi người bắt kịp xu hướng.
Đồng nghĩa
follow trendskeep up with trends
Collocations
stay on fashion trendstay on current trend
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về thời trang trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...