Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

invest in quality

/ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒl.ɪ.ti/ B2 IELTS

Nghĩa

đầu tư vào chất lượng phr.

Định nghĩa · To spend money on high-quality products or services.

“Many brands choose to invest in quality to attract loyal customers.”Nhiều thương hiệu chọn đầu tư vào chất lượng để thu hút khách hàng trung thành.

“Investing in quality materials can enhance product durability.”Đầu tư vào vật liệu chất lượng có thể nâng cao độ bền của sản phẩm.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực thời trang.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...