Kho từ › Collocations · fashion › invest in quality

invest in quality

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đầu tư vào chất lượng
UK /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒl.ɪ.ti/ · US /ɪnˈvɛst ɪn ˈkwɒl.ɪ.ti/
To spend money on high-quality products or services.
Many brands choose to invest in quality to attract loyal customers.
→ Nhiều thương hiệu chọn đầu tư vào chất lượng để thu hút khách hàng trung thành.
Investing in quality materials can enhance product durability.→ Đầu tư vào vật liệu chất lượng có thể nâng cao độ bền của sản phẩm.
Đồng nghĩa
spend on qualityprioritize quality
Collocations
invest in designinvest in materials
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của chất lượng trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong lĩnh vực thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...