EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › highlight features
highlight features
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
nổi bật các đặc điểm
UK /ˈhaɪlaɪt ˈfiːtʃərz/
·
US /ˈhaɪlaɪt ˈfiːtʃərz/
To emphasize or showcase specific traits or characteristics.
Designers often highlight features that make their products unique.
→ Các nhà thiết kế thường nổi bật các đặc điểm làm cho sản phẩm của họ độc đáo.
Highlighting features can attract more customers.
→ Nổi bật các đặc điểm có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩa
emphasize traits
showcase characteristics
Collocations
highlight benefits
highlight advantages
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích sản phẩm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...