Kho từ › Collocations · fashion › highlight features

highlight features

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nổi bật các đặc điểm
UK /ˈhaɪlaɪt ˈfiːtʃərz/ · US /ˈhaɪlaɪt ˈfiːtʃərz/
To emphasize or showcase specific traits or characteristics.
Designers often highlight features that make their products unique.
→ Các nhà thiết kế thường nổi bật các đặc điểm làm cho sản phẩm của họ độc đáo.
Highlighting features can attract more customers.→ Nổi bật các đặc điểm có thể thu hút nhiều khách hàng hơn.
Đồng nghĩa
emphasize traitsshowcase characteristics
Collocations
highlight benefitshighlight advantages
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện khả năng phân tích sản phẩm trong bài viết.
Cụm từ này thường được sử dụng trong quảng cáo thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...