Kho từ › Collocations · fashion › cultivate a style

cultivate a style

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
nuôi dưỡng một phong cách
UK /ˈkʌl.tɪ.veɪt ə staɪl/ · US /ˈkʌl.tɪ.veɪt ə staɪl/
To develop and refine a particular style.
Artists cultivate a style that reflects their personality.
→ Các nghệ sĩ nuôi dưỡng phong cách phản ánh cá tính của họ.
Fashion designers cultivate their unique styles over time.→ Các nhà thiết kế thời trang nuôi dưỡng phong cách độc đáo của họ theo thời gian.
Đồng nghĩa
develop a stylenurture a style
Collocations
cultivate personal stylecultivate artistic style
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về phong cách cá nhân khi sử dụng cụm này.
Thường gắn liền với sự sáng tạo và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...