Kho từ › Collocations · fashion › create contrast

create contrast

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo sự tương phản
UK /kreɪt ˈkɒntrɑːst/ · US /kreɪt ˈkɒntrɑːst/
To make differences noticeable.
Designers create contrast to highlight features.
→ Các nhà thiết kế tạo sự tương phản để làm nổi bật các đặc điểm.
Creating contrast can enhance visual appeal.→ Tạo sự tương phản có thể nâng cao sức hấp dẫn trực quan.
Đồng nghĩa
establish contrastgenerate contrast
Collocations
create harmonycreate balance
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thiết kế hoặc nghệ thuật.
Thường dùng trong thiết kế và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...