Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

create contrast

/kreɪt ˈkɒntrɑːst/ B2 IELTS

Nghĩa

tạo sự tương phản phr.

Định nghĩa · To make differences noticeable.

“Designers create contrast to highlight features.”Các nhà thiết kế tạo sự tương phản để làm nổi bật các đặc điểm.

“Creating contrast can enhance visual appeal.”Tạo sự tương phản có thể nâng cao sức hấp dẫn trực quan.

Mẹo IELTS · Sử dụng khi thảo luận về thiết kế hoặc nghệ thuật.

Ghi chú · Thường dùng trong thiết kế và nghệ thuật.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...