Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

reflect personality

/rɪˈflɛkt ˌpɜːrsəˈnælɪti/ B2 IELTS

Nghĩa

phản ánh tính cách phr.

Định nghĩa · to show or represent someone's personality

“Your style should reflect your personality.”Phong cách của bạn nên phản ánh tính cách của bạn.

“Clothes can reflect personality and mood.”Quần áo có thể phản ánh tính cách và tâm trạng.

Mẹo IELTS · Có thể dùng khi viết về phong cách cá nhân.

Ghi chú · Thường dùng khi nói về thời trang và cá nhân.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...