Kho từ › Collocations · fashion › project confidence

project confidence

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thể hiện sự tự tin
UK /prəˈdʒɛkt ˈkɒnfɪdəns/ · US /prəˈdʒɛkt ˈkɒnfɪdəns/
To display or convey confidence in one's appearance or actions.
Wearing the right outfit can help project confidence.
→ Mặc trang phục phù hợp có thể giúp thể hiện sự tự tin.
She always knows how to project confidence during presentations.→ Cô ấy luôn biết cách thể hiện sự tự tin trong các buổi thuyết trình.
Đồng nghĩa
display confidenceconvey assurance
Collocations
project authorityproject charisma
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thời trang và giao tiếp.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...