Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

project confidence

/prəˈdʒɛkt ˈkɒnfɪdəns/ B2 IELTS

Nghĩa

thể hiện sự tự tin phr.

Định nghĩa · To display or convey confidence in one's appearance or actions.

“Wearing the right outfit can help project confidence.”Mặc trang phục phù hợp có thể giúp thể hiện sự tự tin.

“She always knows how to project confidence during presentations.”Cô ấy luôn biết cách thể hiện sự tự tin trong các buổi thuyết trình.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm từ này để nhấn mạnh tầm quan trọng của sự tự tin trong bài viết.

Ghi chú · Cụm từ này thường được dùng trong bối cảnh thời trang và giao tiếp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...