Kho từ › Collocations · fashion › embrace boldness

embrace boldness

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
đón nhận sự táo bạo
UK /ɪmˈbreɪs boʊldnəs/ · US /ɪmˈbreɪs boʊldnəs/
to accept and celebrate bold choices.
Fashion encourages us to embrace boldness.
→ Thời trang khuyến khích chúng ta đón nhận sự táo bạo.
Embracing boldness can lead to unique styles.→ Đón nhận sự táo bạo có thể dẫn đến những phong cách độc đáo.
Đồng nghĩa
accept boldnesscelebrate daring
Collocations
embrace individualityembrace creativity
🎯 IELTS: Dùng trong Speaking để thể hiện phong cách cá nhân.
Thường được khuyến khích trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...