Kho từ › Collocations · fashion › opt for versatility

opt for versatility

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn sự đa dạng
UK /ɑpt fɔr ˌvɜr.səˈtɪl.ɪ.ti/ · US /ɑpt fɔr ˌvɜr.səˈtɪl.ɪ.ti/
to choose options that are flexible and useful in many situations
Many people opt for versatility in their wardrobe.
→ Nhiều người chọn sự đa dạng trong tủ quần áo của họ.
I always opt for versatility when buying shoes.→ Tôi luôn chọn sự đa dạng khi mua giày.
Đồng nghĩa
choose flexibilityselect adaptability
Collocations
opt for versatile clothingopt for versatile accessories
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự lựa chọn trong thời trang.
Cụm từ này thường dùng trong thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...