Kho từ › Collocations · fashion › enhance appeal

enhance appeal

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tăng cường sức hấp dẫn
UK /ɪnˈhæns əˈpil/ · US /ɪnˈhæns əˈpil/
To make something more attractive or appealing.
They enhance appeal through creative marketing.
→ Họ tăng cường sức hấp dẫn thông qua tiếp thị sáng tạo.
Good design can enhance the appeal of a product.→ Thiết kế tốt có thể tăng cường sức hấp dẫn của một sản phẩm.
Đồng nghĩa
boost attractivenessincrease allure
Collocations
enhance visual appealenhance market appeal
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để nói về sự thu hút trong bài viết.
Thường dùng trong tiếp thị và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...