Kho từ › Collocations · fashion › craft a look

craft a look

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tạo phong cách
UK /kræft ə lʊk/ · US /kræft ə lʊk/
To design or develop a specific appearance.
Fashionistas craft a look that reflects their personality.
→ Các tín đồ thời trang tạo phong cách phản ánh cá tính của họ.
She loves to craft a look for every occasion.→ Cô ấy thích tạo phong cách cho mọi dịp.
Đồng nghĩa
design a lookcreate a style
Collocations
craft an outfitcraft a style
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự sáng tạo trong thời trang.
Cụm từ này thường dùng trong ngành thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...