Kho từ › Collocations · fashion › add flair

add flair

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
thêm phần phong cách
UK /æd flɛr/ · US /æd flɛr/
To add unique style or creativity to something.
You can add flair to your outfit with accessories.
→ Bạn có thể thêm phần phong cách cho trang phục bằng phụ kiện.
Her designs always add flair to traditional clothing.→ Các thiết kế của cô ấy luôn thêm phần phong cách cho trang phục truyền thống.
Đồng nghĩa
add styleenhance creativity
Collocations
add personal flairadd artistic flair
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong thiết kế và thời trang.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...