EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › add flair
add flair
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
thêm phần phong cách
UK /æd flɛr/
·
US /æd flɛr/
To add unique style or creativity to something.
You can add flair to your outfit with accessories.
→ Bạn có thể thêm phần phong cách cho trang phục bằng phụ kiện.
Her designs always add flair to traditional clothing.
→ Các thiết kế của cô ấy luôn thêm phần phong cách cho trang phục truyền thống.
Đồng nghĩa
add style
enhance creativity
Collocations
add personal flair
add artistic flair
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm từ này thường được dùng trong thiết kế và thời trang.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...