Kho từ › Collocations · fashion › curate outfits

curate outfits

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
chọn trang phục
UK /kjʊˈreɪt ˈaʊtfɪts/ · US /kjʊˈreɪt ˈaʊtfɪts/
To select and organize clothing for specific occasions.
She loves to curate outfits for her social media posts.
→ Cô ấy thích chọn trang phục cho các bài đăng trên mạng xã hội.
He curated outfits that showcased his unique style.→ Anh ấy chọn trang phục thể hiện phong cách độc đáo của mình.
Đồng nghĩa
select outfitsassemble outfits
Collocations
curate a wardrobecurate fashion looks
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ về trang phục cá nhân khi sử dụng cụm này.
Thường liên quan đến thời trang và phong cách cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...