Kho từ › Collocations · fashion › seek originality

seek originality

B2 phr. 📁 Collocations · fashion IELTS
tìm kiếm sự độc đáo
UK /siːk ɔːrˈdʒɪnəlɪti/ · US /siːk ɔːrˈdʒɪnəlɪti/
To look for uniqueness or new ideas.
Fashion designers often seek originality in their collections.
→ Các nhà thiết kế thời trang thường tìm kiếm sự độc đáo trong bộ sưu tập của họ.
Artists seek originality to stand out in their work.→ Các nghệ sĩ tìm kiếm sự độc đáo để nổi bật trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
pursue uniquenesssearch for innovation
Collocations
seek originality in designseek originality in art
🎯 IELTS: Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực sáng tạo.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...