EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› Collocations · fashion › seek originality
seek originality
B2
phr.
📁 Collocations · fashion
IELTS
tìm kiếm sự độc đáo
UK /siːk ɔːrˈdʒɪnəlɪti/
·
US /siːk ɔːrˈdʒɪnəlɪti/
To look for uniqueness or new ideas.
Fashion designers often seek originality in their collections.
→ Các nhà thiết kế thời trang thường tìm kiếm sự độc đáo trong bộ sưu tập của họ.
Artists seek originality to stand out in their work.
→ Các nghệ sĩ tìm kiếm sự độc đáo để nổi bật trong tác phẩm của họ.
Đồng nghĩa
pursue uniqueness
search for innovation
Collocations
seek originality in design
seek originality in art
🎯
IELTS:
Sử dụng cụm từ này để thể hiện sự sáng tạo trong bài viết.
Cụm từ này thường dùng trong lĩnh vực sáng tạo.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
set trends
đặt ra xu hướng
follow fashion
theo kịp thời trang
dress appropriately
mặc đồ phù hợp
stay stylish
giữ phong cách thời thượng
wear confidently
mặc tự tin
wear vintage
mặc đồ cổ điển
experiment with style
thử nghiệm với phong cách
make a purchase
thực hiện một giao dịch mua
Có trong các bộ
🔗
Collocations · fashion
B2 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...