Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · fashion · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

dress smartly

/drɛs ˈsmɑrtli/ B2 IELTS

Nghĩa

mặc đẹp phr.

Định nghĩa · to wear stylish and appropriate clothing.

“It's important to dress smartly for interviews.”Việc mặc đẹp cho các buổi phỏng vấn là rất quan trọng.

“He always dresses smartly for work.”Anh ấy luôn mặc đẹp khi đi làm.

Mẹo IELTS · Có thể dùng trong Speaking để nói về phong cách cá nhân.

Ghi chú · Cách ăn mặc thể hiện sự chuyên nghiệp.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...