Kho từ › work › engineer

engineer

A2 n. 📁 work
Kỹ sư
UK /ˌendʒɪˈnɪər/ · US /ˌendʒɪˈnɪər/
A person who designs or builds things.
Software engineer.
→ Kỹ sư phần mềm.
The engineer designed a new bridge.→ Kỹ sư thiết kế một cây cầu mới.
Đồng nghĩa
designertechnician
Collocations
civil engineersoftware engineerengineer a solution
Họ từ
engineering (n)engineered (adj)
🎯 IELTS: Nên nói về vai trò của kỹ sư trong xã hội.
Kỹ sư, không nhầm với 'engine' (động cơ).

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...