Kho từ › Collocations · medicine › engage patients

engage patients

B2 phr. 📁 Collocations · medicine IELTS
thu hút bệnh nhân
UK /ɪnˈɡeɪdʒ ˈpeɪʃənts/ · US /ɪnˈɡeɪdʒ ˈpeɪʃənts/
involve patients in their own care
We strive to engage patients in their treatment plans.
→ Chúng tôi cố gắng thu hút bệnh nhân vào kế hoạch điều trị của họ.
Doctors should engage patients for better outcomes.→ Bác sĩ nên thu hút bệnh nhân để đạt được kết quả tốt hơn.
Đồng nghĩa
involve patientsinclude patients
Collocations
engage patients activelyengage patients effectively
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về sự tham gia của bệnh nhân.
Cụm từ này thường dùng trong chăm sóc sức khỏe.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...