Kho từ › Collocations · music › create a music playlist

create a music playlist

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tạo danh sách bài hát để phát
UK /kriːt ə mjuːzɪk ˈpleɪlɪst/ · US /kriːt ə mjuːzɪk ˈpleɪlɪst/
make a list of songs to play together
I like to create a music playlist for my workouts.
→ Tôi thích tạo danh sách bài hát cho buổi tập thể dục của mình.
She created a music playlist for the party.→ Cô ấy đã tạo một danh sách bài hát cho bữa tiệc.
Đồng nghĩa
make a playlist
Collocations
curate a music playlistshare a music playlist
🎯 IELTS: Hãy sử dụng các ví dụ cụ thể khi nói về âm nhạc.
Danh sách bài hát giúp tổ chức âm nhạc hiệu quả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...