Từ vựng B2

Chủ đề Collocations · music · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

attend a music festival

/əˈtɛnd ə mjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/ B2 IELTS

Nghĩa

tham dự một sự kiện âm nhạc lớn ngoài trời phr.

Định nghĩa · go to a large outdoor music event

“I plan to attend a music festival this summer.”Tôi dự định tham dự một lễ hội âm nhạc vào mùa hè này.

“Many people attend music festivals every year.”Nhiều người tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm.

Mẹo IELTS · Hãy mô tả trải nghiệm của bạn tại lễ hội âm nhạc.

Ghi chú · Lễ hội âm nhạc thường có nhiều nghệ sĩ khác nhau.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...