Kho từ › Collocations · music › attend a music festival

attend a music festival

B2 phr. 📁 Collocations · music IELTS
tham dự một sự kiện âm nhạc lớn ngoài trời
UK /əˈtɛnd ə mjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/ · US /əˈtɛnd ə mjuːzɪk ˈfɛstɪvəl/
go to a large outdoor music event
I plan to attend a music festival this summer.
→ Tôi dự định tham dự một lễ hội âm nhạc vào mùa hè này.
Many people attend music festivals every year.→ Nhiều người tham dự lễ hội âm nhạc hàng năm.
Đồng nghĩa
go to a music festival
Collocations
enjoy a music festivalperform at a music festival
🎯 IELTS: Hãy mô tả trải nghiệm của bạn tại lễ hội âm nhạc.
Lễ hội âm nhạc thường có nhiều nghệ sĩ khác nhau.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...